Kệ phụ kiện cho tủ bếp đứng Hafele cung cấp những giải pháp thông minh và tiện dụng. Các rổ inox trong tủ cao giúp chứa đồ thực phẩm, đồ gia dụng phục vụ sinh hoạt trong bếp hằng ngày trở nên gọn gàng và ngăn nắp. Ngăn tủ cao trong phòng bếp trở nên phát huy tác dụng 100% công năng sử dụng. Tủ bếp không còn bề bộn, bạn sẽ rất thích, và yêu quý căn bếp mình hơn. Phụ kiện tủ đồ khô cho tủ bếp đứng Hafele mang đến sự tiện dụng cho mọi gia đình. Bạn sẽ thỏa chí vì sở hữu phụ kiện tủ đứng hafele có trong căn bếp nhà bạn. Hafele sẽ đồng hành cùng với Nhà Bếp Việt và người tiêu dùng.
Kệ inox hafele – rổ đồ khô cho tủ cao
Kệ inox hafele với rổ đồ khô cho hệ tủ cao thật tiện dụng, các khay inox được xếp theo đúng trật tự và nằm gọn trong hệ tủ. Điểm nổi bật của hệ inox hafele dạng rổ đồ khô cho hệ tủ cao này là chất liệu inox được xử lý sáng bóng, chất liệu được làm từ thép không rỉ. Phụ kiện kệ rổ đồ khô cho hệ tủ cao của hafele có sức chứa đồ khá tiện ích được chia thành từ 5 đến 6 tầng, 10-12 khay rổ inox. 6 rổ nằm ở trong và 6 rổ còn lại nằm ở cánh tủ. Bạn chỉ cần mở cửa, rổ inox sẽ theo cánh cửa ra ngoài, giúp người dùng dễ dàng sử dụng hơn, sắp xếp và lấy đồ thật sự không còn là vấn đề khó khăn nữa. Phụ kiện cho tủ bếp đứng của Hafele dạng 12 rổ có kích thước dành cho tủ lọt lòng 450, 500 và 600 mm.
Phụ kiện cho hệ tủ cao hafele 6 tầng | |||||
![]() Kệ đồ khô hafele 6 tầng kéo cho cánh mở |
Internal cabinet | Cabinet width | Number of | Cat. No. | Price* (VND) |
height | Chiều rộng tủ | trays | Mã số | Giá* (Đ) | |
Chiều cao lọt lòng tủ | (mm) | Số lượng | |||
(mm) | khay | ||||
1900 – 2000 | 450 | 5 | 549.62.504 | 33,440,000 | |
1900 – 2000 | 600 | 5 | 549.62.506 | 36,080,000 | |
Phụ kiện cho hệ tủ cao hafele 6 tầng | |||||
![]() Kệ đồ khô hafele 6 tầng |
Internal cabinet | Cabinet width | Number of | Cat. No. | Price* (VND) |
height | Chiều rộng tủ | trays | Mã số | Giá* (Đ) | |
Chiều cao lọt lòng tủ | (mm) | Số lượng | |||
(mm) | khay | ||||
1800-2000 | 300 | 6 | 546.57.441 | 31,658,000 | |
2000-2200 | 300 | 6 | 546.57.451 | 31,867,000 | |
1800-2000 | 400 | 6 | 546.57.443 | 32,340,000 | |
2000-2200 | 400 | 6 | 546.57.453 | 32,670,000 | |
Phụ kiện cho hệ tủ cao hafele 6 tầng | |||||
![]() Kệ đồ khô hafele 12 rổ |
Internal cabinet | Cabinet width | Number of | Cat. No. | Price* (VND) |
height | Chiều rộng tủ | trays | Mã số | Giá* (Đ) | |
Chiều cao lọt lòng tủ | (mm) | Số lượng | |||
(mm) | khay | ||||
> 1700 | 450 | 12 | 545.94.612 | 20,361,000 | |
> 1700 | 500 | 12 | 545.94.632 | 26,488,000 | |
> 1700 | 600 | 12 | 545.94.652 | 29,755,000 |
Phụ kiện cho hệ tủ cao 5 tầng | |||||
![]() Kệ đồ khô hafele 5 tầng |
Internal cabinet | Cabinet width | Number of | Cat. No. | Price* (VND) |
height | Chiều rộng tủ | trays | Mã số | Giá* (Đ) | |
Chiều cao lọt lòng tủ | (mm) | Số lượng | |||
(mm) | khay | ||||
1900 – 2000 | 450 | 4 | 545.81.084 | 42,790,000 | |
2100 – 2200 | 450 | 5 | 545.81.114 | 47,190,000 | |
Phụ kiện cho hệ tủ cao 5 tầng | |||||
|
Internal cabinet | Cabinet width | Number of | Cat. No. | Price* (VND) |
height | Chiều rộng tủ | trays | Mã số | Giá* (Đ) | |
Chiều cao lọt lòng tủ | (mm) | Số lượng | |||
(mm) | khay | ||||
1500-1599 | 600 | 4 | 549.72.066 | 35,860,000 | |
1900-1999 | 600 | 5 | 549.72.106 | 41,250,000 | |
2100-2199 | 600 | 5 | 549.72.126 | 41,470,000 | |
Phụ kiện cho hệ tủ cao 5 tầng | |||||
![]() Phụ kiện tủ đứng Hafele |
Internal cabinet | Cabinet width | Number of | Cat. No. | Price* (VND) |
height | Chiều rộng tủ lọt lòng | trays | Mã số | Giá* (Đ) | |
Chiều cao lọt lòng tủ | (mm) | Số lượng | |||
(mm) | khay | ||||
≥ 1800 | 450 | 5 | 549.77.254 | 20,900,000 | |
≥ 1800 | 600 | 5 | 549.77.256 | 23,210,000 | |
Đánh giá Phụ kiện tủ đồ khô Hafele
There are no reviews yet.