Báo giá tủ bếp nhựa An Cường theo mét dài mới nhất 2025

Bạn đang băn khoăn không biết tủ bếp nhựa An Cường có thực sự bền, đẹp và đáng đồng tiền? Bạn tìm “báo giá theo mét dài” nhưng mỗi nơi báo một kiểu, chênh nhau đến vài triệu một mét? Vậy đâu là con số thật sự và cách tính đúng?

Trong bài viết này, Nhà Bếp Việt – đơn vị thi công tủ bếp thực tế hơn 800 công trình tại TP.HCM sẽ chia sẻ toàn bộ kinh nghiệm chọn tủ nhựa An Cường: từ cách tính giá minh bạch, bảng giá mới nhất 2025, đến những lưu ý khi chọn vật liệu và báo giá từ xưởng. Đọc đến cuối, bạn sẽ tự tin biết đâu là lựa chọn phù hợp nhất cho gia đình, và không bao giờ bị “hớ” khi làm tủ bếp nữa!

Bài viết khác: Bảng giá tấm nhựa An Cường mới nhất 2025 kèm tư vấn chọn mua

Báo giá tủ bếp nhựa An Cường theo mét dài mới nhất 2025

Khái niệm & Phân loại tủ bếp nhựa An Cường

Tủ bếp nhựa An Cường là gì?

Báo giá tủ bếp nhựa An Cường theo mét dài mới nhất 2025

Tủ bếp nhựa An Cường là sản phẩm nội thất sử dụng cốt nhựa cao cấp như Picomat–WPB, kết hợp với cánh phủ bề mặt như Melamine, Laminate, Acrylic hoặc Compact HPL.

Cốt nhựa chống ẩm, không mối mọt và rất bền khi tiếp xúc với nước. Với ưu điểm nhẹ, dễ thi công và màu sắc đa dạng, tủ bếp nhựa An Cường nhanh chóng trở thành lựa chọn tối ưu cho các không gian bếp hiện đại.

So sánh các loại cốt: nhựa Picomat vs MDF lõi xanh vs MFC

Loại cốt Đặc tính Chi phí Độ bền
Nhựa Picomat Chống nước, không mục Cao nhất Rất cao
MDF lõi xanh Kháng ẩm, dễ gia công Trung bình Tốt
MFC Chống trầy, giá rẻ Thấp nhất Trung bình

Giá tủ bếp MDF lõi xanh thường nằm giữa MFC và Picomat. Nếu bạn muốn tiết kiệm thì MDF lõi xanh là lựa chọn hợp lý, nhưng nếu muốn độ bền vượt trội và bảo hành lâu dài thì tủ bếp nhựa An Cường (Picomat) vẫn là ưu tiên hàng đầu.

Cách tính giá theo mét dài tủ bếp nhựa An Cường – Tiêu chuẩn & yếu tố ảnh hưởng

Tiêu chuẩn kích thước gốc để tính mét dài

Thông thường chúng tôi tính giá theo chiều dài chuẩn bao gồm cả tủ trên và tủ dưới:

  • Tủ trên cao 70–80 cm, sâu 35 cm.
  • Tủ dưới cao 80–86 cm, sâu 55–60 cm.

Nếu thiết kế vượt kích thước chuẩn này, giá sẽ tính thêm theo phần chênh lệch.

Cách tính giá theo mét dài tủ bếp nhựa An Cường

Các yếu tố làm thay đổi giá

Giá thành mỗi mét dài còn thay đổi theo vật liệu và yêu cầu kỹ thuật. Khi khách yêu cầu báo giá tủ bếp nhựa picomat, chúng tôi phải cân nhắc các yếu tố sau:

  • Độ dày cốt nhựa (12 mm hoặc 18 mm)
  • Loại cánh phủ (Melamine, Laminate, Acrylic…)
  • Yêu cầu đặc biệt (cánh cửa lớn, đa màu, tính năng chống xước)

Phụ kiện & VAT/chưa gồm

Giá liệt kê thường chưa bao gồm VAT 10%, phụ kiện (ray bi, bản lề giảm chấn) và chi phí lắp đặt. Nếu khách hàng muốn thêm quà tặng phụ kiện cao cấp, chi phí sẽ được cộng thêm theo bảng giá riêng.

Bảng giá tham khảo cập nhật 2025 (VNĐ/mét dài)

Nhựa Picomat + cánh phủ Melamine

Giá tủ Picomat phủ Melamine dao động từ 4.400.000 đến 5.000.000 VNĐ/m. Đây là mức giá tủ bếp melamine an cường hợp lý, dễ bảo trì và có nhiều mẫu mã hiện đại.

Nhựa Picomat + cánh phủ Melamine Nhựa Picomat + cánh phủ Melamine

Nhựa Picomat + cánh phủ Laminate

Thiết kế hiện đại với Laminate cho bề mặt chống xước tốt. Giá khoảng 4.800.000–5.200.000 VNĐ/m.

Nhựa Picomat + cánh phủ Laminate Nhựa Picomat + cánh phủ Laminate Nhựa Picomat + cánh phủ Laminate

Nhựa Picomat + cánh phủ Acrylic

Mặt bóng kính sang trọng, dễ lau, mức giá từ 5.200.000 đến 5.800.000 VNĐ/m. Nếu bạn hỏi về báo giá cánh acrylic an cường, đây là lựa chọn cao cấp phù hợp với căn bếp hiện đại, nhưng chi phí sẽ cao hơn Melamine và Laminate khoảng 5–15%.

Nhựa Picomat + cánh phủ Acrylic Nhựa Picomat + cánh phủ Acrylic Nhựa Picomat + cánh phủ Acrylic

Compact HPL (cao cấp)

Compact HPL là vật liệu siêu bền, chống nước tuyệt đối. Giá dao động từ 7.500.000 đến 9.500.000 VNĐ/m. Thích hợp cho khách hàng cần bền bỉ, dễ bảo trì và môi trường ẩm ướt.

Compact HPL (cao cấp) Compact HPL (cao cấp)

Nhà Bếp Việt cam kết mang đến cho bạn thông tin rõ ràng, minh bạch. Nếu bạn cần báo giá chi tiết theo kích thước thực tế, tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí và đưa ra giải pháp phù hợp nhất với ngân sách và phong cách thiết kế của gia đình.

Phân tích chi phí & khuyến nghị lựa chọn

Phân tích chi phí & khuyến nghị lựa chọn

Kịch bản tối ưu ngân sách: nhựa Picomat + Laminate

Nếu bạn đang tìm phương án tiết kiệm nhưng vẫn đảm bảo độ bền ổn định, chúng tôi khuyên dùng tủ bếp nhựa An Cường với cốt Picomat kết hợp cánh Laminate. Dòng này không chỉ chống ẩm tốt mà còn có khả năng chống trầy xước khá tốt, dễ lau chùi. 

Mức giá trung bình từ 4.800.000–5.200.000 VNĐ/mét dài giúp bạn kiểm soát ngân sách dễ dàng hơn mà vẫn đảm bảo thẩm mỹ và công năng.

Lựa chọn sang bóng & dễ lau: nhựa + Acrylic (Dài hạn, dễ vệ sinh)

Với những khách hàng yêu thích phong cách hiện đại, mặt cánh bóng gương, dễ lau chùi, chúng tôi thường tư vấn sử dụng nhựa Picomat kết hợp Acrylic bóng gương. Nếu muốn tiết kiệm thêm, bạn cũng có thể cân nhắc phương án sử dụng cốt MDF lõi xanh phủ Acrylic. 

Đây là giải pháp thay thế hiệu quả với giá tủ bếp MDF phủ acrylic dao động từ 3.600.000–4.200.000 VNĐ/mét dài, phù hợp cho các căn hộ vừa và nhỏ, vẫn giữ được độ bóng đẹp, dễ vệ sinh.

Ưu tiên độ bền vượt trội: Compact HPL

Nếu gia đình bạn ưu tiên độ bền lâu dài, đặc biệt là khu vực bếp dễ ẩm ướt, Compact HPL là lựa chọn không thể bỏ qua. Loại này chống nước tuyệt đối, chịu va đập và nhiệt độ tốt. 

Tuy nhiên, giá thành sẽ cao hơn – khoảng 7.500.000–9.500.000 VNĐ/mét dài. Đây là phân khúc cao cấp, thích hợp cho các công trình bếp sử dụng liên tục, cường độ cao như căn hộ cao cấp, biệt thự, hoặc nhà cho thuê lâu dài.

Khi nào nên chọn cốt MDF/MFC + PVC/Acrylic

Khi nào nên chọn cốt MDF/MFC + PVC/Acrylic

Với những khách hàng có ngân sách hạn chế nhưng vẫn muốn không gian bếp đồng bộ, chúng tôi đôi khi đề xuất sử dụng cốt MDF lõi xanh hoặc MFC chống ẩm, kết hợp phủ PVC hoặc Acrylic. 

Báo giá tủ bếp MDF phủ melamine hiện tại dao động từ 3.000.000–3.600.000 VNĐ/mét dài, phù hợp cho các bạn trẻ mới lập gia đình hoặc người thuê căn hộ muốn đầu tư mức vừa phải. Tuy nhiên, cần lưu ý tuổi thọ và khả năng chịu nước sẽ không cao bằng nhựa Picomat.

Ví dụ mẫu thực tế & công thức tính dễ áp dụng

Ví dụ mẫu thực tế & công thức tính dễ áp dụng

Ví dụ tủ dài 3 mét, Picomat + Acrylic → chi phí = 3 × 4.400.000 = 13.200.000 VNĐ

Ví dụ thực tế từ một khách hàng gần đây của Nhà Bếp Việt: chị Mai tại Quận 7 đã chọn thiết kế tủ bếp chữ I dài 3 mét, sử dụng cốt Picomat và cánh Acrylic bóng gương An Cường. Sau khi khảo sát thực tế, chi phí tổng cộng là 13.200.000 VNĐ (chưa bao gồm phụ kiện và đá bếp), hoàn toàn nằm trong ngân sách dự kiến.

Hướng dẫn tự tính nhanh theo mét dài với công thức

Để tính giá nhanh, bạn chỉ cần áp dụng công thức sau:

Chi phí tủ bếp = Đơn giá theo mét dài × chiều dài tổng thể (mét)

Ví dụ: Bạn chọn dòng tủ nhựa An Cường phủ Laminate giá 4.800.000 VNĐ/m và bếp dài 2.5 m
→ Chi phí = 4.800.000 × 2.5 = 12.000.000 VNĐ

Lưu ý: Đây là giá chưa bao gồm thiết bị bếp, đá, và phụ kiện đi kèm. Đối với báo giá chính xác, Nhà Bếp Việt luôn khuyến khích khách hàng liên hệ trực tiếp để được đo đạc miễn phí và tư vấn rõ từng hạng mục chi phí.

Lưu ý khi nhận báo giá từ xưởng/tư vấn

Xác định rõ: giá đã gồm phụ kiện & công lắp chưa?

Khi nhận báo giá từ bất kỳ đơn vị nào, bạn nên hỏi rõ giá tủ bếp nhựa An Cường mà họ đưa ra đã bao gồm những gì. Có đơn vị chỉ báo giá phần gỗ, chưa gồm phụ kiện như bản lề, ray kéo, hay công lắp đặt. Tại Nhà Bếp Việt, chúng tôi luôn liệt kê rõ từng hạng mục trong báo giá để tránh phát sinh về sau.

Hỏi về kích thước chuẩn hay thiết kế ngoài chuẩn

Một điểm thường bị bỏ qua là phần kích thước vượt chuẩn. Mỗi mét dài trong báo giá thông thường sẽ tính theo chiều cao – sâu tiêu chuẩn. Nếu bạn muốn tủ cao hơn hoặc sâu hơn để tận dụng không gian, nên xác nhận chi phí tính thêm theo phần vượt chuẩn. Tủ bếp nhựa An Cường khi thiết kế ngoài chuẩn sẽ cần tính toán kỹ kết cấu để đảm bảo độ bền.

Phương thức bảo hành & vận chuyển nội thành

Không ít khách hàng tưởng rằng phí vận chuyển/lắp đặt là miễn phí, nhưng thực tế mỗi đơn vị có chính sách khác nhau. Hãy xác nhận rõ thời gian bảo hành (thường từ 3–5 năm với nhựa Picomat) và xem phí vận chuyển nội thành có bao gồm trong báo giá không.

Với khách tại TP.HCM, Nhà Bếp Việt luôn hỗ trợ miễn phí vận chuyển trong bán kính 10 km và lắp đặt chuyên nghiệp tận nơi.

Tham khảo model vượt trội so với tủ gỗ công nghiệp khác

Nếu bạn đang phân vân giữa tủ gỗ công nghiệp MDF/MFC và tủ nhựa, đừng bỏ qua dòng nhựa Picomat phủ Acrylic. 

Đây là lựa chọn rất được ưa chuộng vì vừa bền, vừa có thẩm mỹ cao. Hiện tại, báo giá tủ bếp acrylic An Cường dao động khoảng 5.200.000–5.800.000 VNĐ/mét dài – cao hơn MDF phủ Melamine nhưng hoàn toàn xứng đáng với độ bóng gương và độ bền.

Nếu bạn cần mẫu thực tế, Nhà Bếp Việt luôn có sẵn tại showroom để bạn trải nghiệm trực tiếp.

Gợi ý so sánh nhanh theo nhu cầu sử dụng

So sánh ngắn gọn bảng giá & tính năng 4 loại cốt nhựa/ốp cánh

Phân loại Giá tham khảo (VNĐ/m) Ưu điểm Nhược điểm
Picomat + Melamine 4.400.000–5.000.000 Giá rẻ, đa dạng màu Khó đạt độ bóng
Picomat + Laminate 4.800.000–5.200.000 Bền mặt, chống xước Màu sắc không sâu
Picomat + Acrylic 5.200.000–5.800.000 Bóng đẹp, dễ lau Giá cao hơn
Compact HPL 7.500.000–9.500.000 Siêu bền, chịu nước tuyệt đối Kén màu, giá cao

Gợi ý lựa chọn theo nhu cầu

  • Bạn cần tiết kiệm, vẫn bền đẹp → Chọn Melamine hoặc Laminate
  • Yêu cầu thẩm mỹ cao, dễ vệ sinh → Ưu tiên Acrylic bóng gương
  • Khu bếp tiếp xúc nước nhiều → Dùng Compact HPL chống ẩm tuyệt đối
  • Ngân sách giới hạn → Xem xét dùng MDF phủ Melamine, nhưng cân nhắc kỹ môi trường sử dụng

Với kinh nghiệm của chúng tôi tại Nhà Bếp Việt, mỗi không gian bếp nên chọn vật liệu dựa trên tần suất sử dụng, môi trường thực tế và thói quen nấu nướng. Nếu bạn cần gợi ý cá nhân hóa, hãy liên hệ để được tư vấn chi tiết, miễn phí khảo sát tận nơi.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

“Giá đã gồm VAT/phụ kiện chưa?”

Tại Nhà Bếp Việt, báo giá chúng tôi gửi thường tách riêng phần VAT 10% và chi phí phụ kiện để khách hàng dễ theo dõi. Một số xưởng khác có thể gộp sẵn phụ kiện cơ bản như ray trượt, bản lề, tay nắm… nhưng không nêu rõ loại và thương hiệu. Vì vậy, khi nhận báo giá tủ bếp nhựa An Cường, bạn nên yêu cầu bảng kê chi tiết từng hạng mục để dễ so sánh và tránh hiểu nhầm về tổng chi phí.

“Phí vận chuyển và lắp đặt ở TPHCM như nào?”

Chúng tôi hiện miễn phí vận chuyển nội thành TP.HCM trong bán kính 10 km kể từ showroom. Với những khách ở xa hơn, mức phụ phí sẽ được thông báo cụ thể trước khi ký hợp đồng. Phí lắp đặt đã bao gồm trong giá sản phẩm khi bạn thi công trọn gói cùng Nhà Bếp Việt, không phát sinh thêm.

“Nếu nâng cấp màu nhóm cao thì cộng bao nhiêu %?”

Một số mẫu màu đặc biệt (màu vân đá, màu vân gỗ sần hoặc ánh kim) của An Cường được xếp vào nhóm mã cao cấp. Nếu bạn chọn mẫu này cho tủ bếp nhựa An Cường, chi phí thường cộng thêm từ 10% đến 15% so với đơn giá cơ bản. Tuy nhiên, chúng tôi luôn có bảng mẫu trực tiếp để bạn cân nhắc giữa chi phí và thẩm mỹ.

“Compact HPL có đáng tiền không?”

Với những gia đình có khu bếp dễ bị ẩm, hoặc muốn sử dụng bền trên 10 năm, Compact HPL là lựa chọn rất đáng đầu tư. Chất liệu này không ngậm nước, chịu va đập tốt, cực kỳ phù hợp cho nhà phố, căn hộ cao cấp hoặc biệt thự. Dù giá cao hơn (7.500.000–9.500.000 VNĐ/m), nhưng xét về vòng đời sử dụng, đây là lựa chọn tiết kiệm dài hạn. Nhà Bếp Việt khuyến nghị dòng này cho khách hàng yêu cầu chất lượng vượt trội.

Kết luận

Qua bài viết, bạn đã có cái nhìn toàn diện về tủ bếp nhựa An Cường: từ cấu tạo, cách tính giá đến mức chi phí cụ thể theo từng dòng vật liệu. Mỗi lựa chọn đều có ưu – nhược điểm riêng, và phù hợp với từng nhu cầu sử dụng khác nhau.

Là đơn vị thi công chuyên sâu trong lĩnh vực tủ bếp, Nhà Bếp Việt khuyến khích bạn:

  • Đừng chỉ so sánh giá, hãy xem kỹ vật liệu và phụ kiện đi kèm
  • Ưu tiên chọn mẫu phù hợp với môi trường sử dụng thực tế
  • Liên hệ sớm để được khảo sát tận nơi và nhận tư vấn miễn phí

Bạn có thể gửi bản vẽ, ảnh bếp hoặc chỉ cần cung cấp chiều dài dự kiến, chúng tôi sẽ báo giá nhanh trong 2 tiếng làm việc. Đừng để chi phí ẩn gây phát sinh – hãy để chúng tôi đồng hành cùng bạn từ bản vẽ đến thi công hoàn chỉnh.

Liên Hệ Với Nhà Bếp Việt

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *