Khi nghiệm thu tủ bếp, anh/chị cần kiểm tra 5 hạng mục chính: kết cấu thùng tủ, cánh tủ, mặt đá và kính ốp, phụ kiện tủ bếp, hệ thống điện nước cùng thiết bị đi kèm. Mọi hạng mục phải đúng bản vẽ, vật liệu, kích thước và khả năng vận hành đã chốt.
Nghiệm thu là lúc kiểm tra công trình trước khi xác nhận hoàn tất. Đừng chỉ nhìn tổng thể rồi ký nhận.
Các lỗi như sai vật liệu, tủ rung, cánh cạ, ray kẹt, nứt đá hoặc rò nước cần được ghi rõ. Biên bản nên có ảnh lỗi, vị trí lỗi, việc cần sửa và thời hạn xử lý.
| Hạng mục | Cần kiểm tra |
| Thùng tủ | Vật liệu, độ chắc, đáy tủ, khoang chậu |
| Cánh tủ | Độ phẳng, màu sắc, khe hở, điểm cạ |
| Mặt đá, kính ốp | Vết nứt, mẻ, mép đá, đường keo |
| Phụ kiện | Bản lề, ray trượt, tay nâng, giá bát |
| Điện nước | Chậu, vòi, ống nước, ổ điện, thiết bị |
Chuẩn bị bản vẽ, báo giá và danh mục vật liệu trước khi kiểm tra tủ thực tế

Bản vẽ, báo giá và cấu hình đã chốt là căn cứ để nghiệm thu tủ bếp đúng hay sai. Các tài liệu này xác định kích thước, bố trí, vật liệu, màu sắc, phụ kiện và thiết bị phải bàn giao.
Nhiều gia chủ chỉ nhìn tủ có đẹp hay không. Cách này dễ bỏ sót sai vật liệu, sai khoang thiết bị hoặc thiếu phụ kiện.
Hãy chuẩn bị trước:
- Bản vẽ mặt bằng và phối cảnh đã duyệt.
- Báo giá hoặc phụ lục vật liệu.
- Mã màu cánh, mặt đá và kính ốp.
- Danh mục bản lề, ray, tay nâng, giá bát.
- Danh sách thiết bị thuộc phạm vi lắp đặt.
Đối chiếu kích thước, bố trí và vị trí thiết bị theo bản vẽ đã duyệt
Kích thước tủ, vị trí chậu rửa, bếp nấu và thiết bị phải khớp với bản vẽ đã duyệt. Bố trí đúng giúp anh/chị thao tác thuận tiện và tránh chỉnh sửa sau lắp đặt.
Bản vẽ không chỉ quyết định vị trí tủ. Nó còn thể hiện số khoang, kích thước module và điểm chờ thiết bị. Vì vậy, phương án thiết kế tủ bếp 2D, 3D đã chốt là căn cứ trực tiếp khi bàn giao.
Anh/chị nên kiểm tra theo thứ tự:
- Đo tổng chiều dài các hệ tủ chính.
- Kiểm tra chiều cao tủ trên và khoảng cách đến mặt đá.
- Đối chiếu vị trí chậu rửa, bếp âm và máy hút mùi.
- Mở thử khoang tủ lạnh, máy rửa chén hoặc lò nướng.
- Kiểm tra ổ điện và đường ống có bị che bởi thùng tủ không.
Một khoang thiết bị sai vài centimet vẫn có thể gây khó khi lắp máy. Bên em luôn ưu tiên kiểm tra thiết bị thực tế trước khi chốt bản vẽ.
Kiểm tra kết cấu thùng tủ để bảo đảm hệ tủ chắc chắn và đúng vật liệu

Kết cấu thùng tủ phải đúng vật liệu đã cam kết, lắp chắc và không rung lắc khi tác động nhẹ. Thùng tủ, đáy tủ và điểm liên kết chịu tải cho toàn bộ hệ bếp.
Đây là phần nên kiểm tra trước khi xếp nồi chảo hoặc sử dụng hằng ngày. Tủ mới không được lắc, võng hoặc phát tiếng động lạ.
Theo kinh nghiệm thi công, khoang chậu và khoang để nồi thường cần được xem kỹ nhất. Đây là hai vị trí chịu nước hoặc tải trọng lớn.
| Điểm kiểm tra | Dấu hiệu đạt | Lỗi cần ghi nhận |
| Thành và vách tủ | Chắc, phẳng, không rung | Lắc, kêu, hở mối ghép |
| Đáy tủ dưới | Phẳng, không võng | Võng, ọp ẹp, đọng nước |
| Tủ treo | Bám chắc vào tường | Rung, nghiêng, hở tường |
| Chân tủ | Đỡ đều, tủ không chênh | Chân lệch, tủ cập kênh |
| Hậu tủ | Kín, gọn, không cấn ống | Hở lớn, cong hoặc thủng sai vị trí |
Thùng tủ, đáy tủ và tủ treo phải chắc, phẳng và không rung lắc

Thùng tủ, đáy tủ và tủ treo phải ổn định khi mở cánh, kéo ngăn kéo hoặc ấn nhẹ vào thành tủ. Rung lắc, võng hoặc tiếng động bất thường cho thấy liên kết chưa đạt.
Anh/chị có thể kiểm tra nhanh bằng 4 thao tác:
- Ấn nhẹ vào hai thành tủ và đáy khoang.
- Mở cánh tủ trên, quan sát tủ có rung không.
- Kéo ngăn kéo hết hành trình rồi đẩy vào.
- Đặt vài vật dụng có trọng lượng thông thường vào khoang dưới.
Tủ treo cần bám chắc vào tường. Đáy tủ dưới cần phẳng, nhất là khoang để nồi chảo.
Đừng bỏ qua chân tủ. Chân lệch làm mặt đá mất cân bằng và khiến cánh tủ khó căn chỉnh.
Vật liệu thùng tủ phải đúng cấu hình đã chốt trong báo giá
Vật liệu thùng tủ phải đúng loại đã chốt trong báo giá, gồm cốt nhựa, gỗ công nghiệp hoặc inox. Mỗi cấu hình phù hợp với vị trí sử dụng và yêu cầu chịu ẩm khác nhau.
Anh/chị không nên chỉ đối chiếu màu cánh. Phần cốt, đáy tủ và hậu tủ mới là các vị trí cần xác nhận kỹ.
| Hồ sơ đối chiếu | Kiểm tra thực tế |
| Cốt thùng đã chốt | Quan sát phần cốt ở mép cánh hoặc khoang tủ |
| Cấu hình khoang chậu | Mở khoang chậu, xem đáy, hậu và điểm đi ống |
| Chủng loại inox | Kiểm tra phần thùng, khung và chi tiết đã cam kết |
| Loại cánh | Đối chiếu bề mặt, màu và mã mẫu đã duyệt |
Với tủ inox, cách kiểm tra inox 304 khi làm tủ bếp cần dựa vào hồ sơ vật liệu và cấu hình đã cam kết. Bề mặt sáng không tự xác nhận đúng mác inox.
Cấu hình thùng và cánh tủ bếp cần được đối chiếu riêng, vì mỗi bộ phận có yêu cầu sử dụng và hoàn thiện khác nhau.
Sau khi xác nhận vật liệu, anh/chị kiểm tra tiếp các điểm liên kết. Phần này quyết định tủ có ổn định khi dùng hay không.
Khoang chậu rửa phải khô, kín và có không gian cho đường ống vận hành
Khoang chậu rửa phải khô, kín tại các điểm tiếp giáp và có đường ống gọn trong lòng tủ. Nước rò hoặc nước đọng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến đáy tủ, hậu tủ và liên kết bên trong.
Đây là vị trí bên em luôn khuyên khách mở ra kiểm tra kỹ. Phần lớn lỗi rò nước chỉ lộ rõ khi xả nước thực tế.
Anh/chị nên làm lần lượt:
- Xả nước đầy chậu rồi quan sát xi phông.
- Mở vòi ở mức mạnh và kiểm tra cổ vòi.
- Sờ tay quanh các điểm nối ống cấp–thoát.
- Quan sát đáy tủ sau khi xả nước.
- Kiểm tra ống không cấn thành tủ hoặc ngăn kéo.
Khoang chậu đạt yêu cầu khi đáy tủ khô, ống đi gọn và không có mùi nước thải. Nước đọng dưới đáy tủ phải được xử lý ngay.
Cấu hình tủ bếp tại khu vực chậu rửa cần ưu tiên khả năng tiếp xúc nước thực tế, vì đây không phải khoang tủ thông thường.
Kiểm tra cánh tủ, khe hở và bề mặt để bảo đảm tủ đồng đều khi nhìn và khi đóng mở
Cánh tủ phải phẳng, đều màu, đóng mở khít và có khe hở đồng đều. Cánh lệch, cạ nhau hoặc trầy xước làm giảm thẩm mỹ và gây bất tiện khi dùng bếp.
Anh/chị nên kiểm tra cánh tủ dưới ánh sáng đủ rõ. Ánh sáng xiên giúp thấy vết xước, mép hở và độ phẳng chính xác hơn.
| Điểm kiểm tra | Dấu hiệu đạt | Lỗi cần xử lý |
| Bề mặt cánh | Phẳng, đều màu, sạch | Trầy, xước, lệch màu |
| Mép cánh | Gọn, kín, không sứt | Hở cạnh, bong mép |
| Khe giữa cánh | Đều, thẳng hàng | Khe lệch, cánh xệ |
| Đóng mở | Khít, không cạ | Cạ cánh, cạ thùng |
Cánh tủ phải thẳng hàng, không cong vênh, trầy xước hoặc lệch màu

Cánh tủ phải thẳng hàng và có bề mặt đồng đều, không cong vênh, trầy xước, sứt cạnh hoặc lệch màu. Đây là các lỗi nhìn thấy rõ và cần xử lý trước khi nhận bàn giao.
Anh/chị nên kiểm tra theo ba góc nhìn:
- Nhìn chính diện để xem các cánh có thẳng hàng không.
- Nhìn nghiêng để phát hiện cánh cong hoặc bề mặt gợn.
- Kiểm tra mép cánh để phát hiện sứt, hở hoặc bong cạnh.
Cánh Acrylic cần soi kỹ dưới ánh sáng vì vết xước dễ lộ. Cánh Laminate và Melamine cần kiểm tra mép dán, góc cắt và sự đồng đều màu sắc.
Theo kinh nghiệm của bên em, lỗi bề mặt nên xử lý tại thời điểm bàn giao. Sau khi đã đưa đồ vào tủ, việc xác định nguyên nhân sẽ khó hơn.
Khe hở giữa các cánh phải đều và cánh không được cạ khi đóng mở
Khe hở giữa các cánh tủ phải đều, cánh phải đóng mở khít và không cạ vào nhau hoặc vào thùng tủ. Khe lệch và điểm cạ làm hệ tủ mất độ gọn, đồng thời gây khó chịu khi sử dụng.
Hãy mở và đóng từng cụm cánh ít nhất vài lần. Quan sát mép cánh tại vị trí bản lề, góc tủ và gần mặt đá.
Cánh đạt khi:
- Đóng xong không bị bật lại.
- Hai cánh không chạm vào nhau.
- Mép cánh không cạ vào thùng tủ.
- Khe cánh nhìn thẳng và tương đối đồng đều.
- Tay nắm hoặc cánh không va vào tường, thiết bị hay cánh bên cạnh.
Cánh lệch thường có thể căn chỉnh bằng bản lề. Cánh cạ do sai vị trí, sai kích thước hoặc thùng tủ lệch cần kiểm tra kỹ hơn trước khi ký nhận.
Kiểm tra mặt đá, kính ốp và đường keo để bảo đảm khu vực bàn bếp kín khít
Mặt đá bàn bếp và kính ốp phải phẳng, không nứt mẻ, có mép hoàn thiện an toàn và đường keo kín tại vị trí tiếp giáp. Đây là khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước, dầu mỡ và thao tác sơ chế.
Anh/chị nên kiểm tra các mối nối trước khi sử dụng bếp. Lỗi đá và keo thường rõ hơn khi quan sát cận, không phải khi nhìn tổng thể.
| Hạng mục | Dấu hiệu đạt | Lỗi cần yêu cầu xử lý |
| Mặt đá | Phẳng, không nứt, mẻ hoặc xước rõ | Lệch mối nối, mẻ cạnh, nứt đá |
| Mép đá | Bo hoặc mài gọn, không sắc | Cạnh sắc, sứt mép |
| Kính ốp | Phẳng, sạch, không nứt | Nứt, lệch, keo lem |
| Silicone | Bám kín, đều, gọn | Hở mép, đứt keo, có lỗ rỗng |
Mặt đá bếp nên chọn loại nào là câu hỏi cần chốt từ giai đoạn thiết kế. Khi nghiệm thu, việc cần làm là đối chiếu đúng loại đá, màu sắc và độ hoàn thiện đã cam kết.
Mặt đá phải phẳng, không nứt mẻ và không có mép sắc gây vướng tay

Mặt đá phải phẳng, không nứt, mẻ hoặc xước rõ; mép đá phải được hoàn thiện an toàn. Bề mặt đạt giúp sơ chế, vệ sinh và đặt thiết bị thuận tiện.
Anh/chị nên kiểm tra bằng mắt và tay:
- Nhìn dọc theo mặt đá để phát hiện chỗ lồi hoặc lệch.
- Soi kỹ mối ghép đá, nhất là gần chậu rửa và bếp âm.
- Sờ mép đá để kiểm tra cạnh sắc hoặc vị trí mẻ.
- Quan sát quanh lỗ khoét bếp và chậu rửa.
- Kiểm tra mặt đá có bị kênh tại vị trí tiếp giáp tủ không.
Mặt đá nứt, mẻ hoặc khoét sai cần xử lý trước khi lắp thiết bị hoàn chỉnh. Đây là phần khó sửa gọn sau khi bếp đã đưa vào sử dụng.
Kính ốp và silicone phải gọn, kín tại các mép tiếp giáp
Kính ốp và đường silicone phải bám kín, gọn và không có khe hở rõ tại các mép tiếp giáp. Khe hở làm nước, dầu mỡ và cặn bẩn đi vào phía sau tủ.
Anh/chị cần kiểm tra các điểm sau:
- Mép giữa mặt đá và kính ốp.
- Mép chậu rửa tiếp xúc với mặt đá.
- Điểm nối giữa mặt đá và tường.
- Hai đầu kính ốp gần tủ trên hoặc tủ dưới.
- Đường keo có bị đứt, rỗ hoặc lem ra bề mặt không.
Đường keo đạt phải liền mạch, bám chắc và dễ vệ sinh. Keo hở tại chậu rửa cần xử lý ngay trước khi xả nước thường xuyên.
Kiểm tra bản lề, ray trượt và phụ kiện theo từng khoang sử dụng
Bản lề, ray trượt, tay nâng và phụ kiện tủ bếp phải vận hành êm, đúng vị trí và giữ được tải sử dụng. Đây là những bộ phận được thao tác nhiều nhất khi dùng bếp.
Không nên chỉ thử một cánh tủ hoặc một ngăn kéo. Mỗi khoang có phụ kiện riêng và cần được kiểm tra riêng.
Phụ kiện tủ bếp cần được chốt từ cấu hình ban đầu. Khi nghiệm thu, anh/chị kiểm tra đúng loại, đúng vị trí và đúng khả năng vận hành.

Bản lề và ray trượt phải đóng mở êm, không kẹt, lệch hoặc phát tiếng bất thường
Bản lề và ray trượt phải đóng mở êm, không kẹt, lệch hướng hoặc phát tiếng bất thường. Các lỗi này ảnh hưởng trực tiếp đến việc sử dụng tủ mỗi ngày.
Hãy kiểm tra từng cánh và từng ngăn kéo theo 4 bước:
- Mở hết hành trình.
- Đóng lại đến hết hành trình.
- Thử lặp lại ít nhất 3 lần.
- Quan sát hai bên ray và điểm gắn bản lề.
Ngăn kéo đạt khi kéo thẳng, không sệ một bên và không tự trôi ra. Cánh tủ đạt khi đóng khít, không bật lại và không va vào cánh bên cạnh.
Ray kẹt hoặc bản lề phát tiếng cần được căn chỉnh, siết lại hoặc thay thế trước khi bàn giao. Đây không phải lỗi nên chờ dùng một thời gian mới xử lý.
Tay nâng, giá bát và phụ kiện khoang phải giữ đúng vị trí và chắc khi thao tác
Tay nâng, giá bát, giá xoong nồi và phụ kiện trong khoang phải lắp đúng vị trí, thao tác chắc và giữ được trạng thái làm việc đã thiết kế. Phụ kiện lỏng hoặc lắp sai làm giảm công năng của cả hệ tủ.
| Phụ kiện | Cách thử | Dấu hiệu cần ghi nhận |
| Tay nâng | Mở cánh lên hết hành trình | Cánh tụt, nâng yếu, lệch cánh |
| Giá bát | Kéo ra, đẩy vào, kiểm tra điểm bắt vít | Rung, ray kẹt, giá nghiêng |
| Giá xoong nồi | Thử kéo hết hành trình | Ray nặng, rổ lỏng, cạ thành tủ |
| Phụ kiện góc | Xoay hoặc kéo theo cơ chế lắp đặt | Kẹt, va cánh, không vào đúng vị trí |
Tay nâng phải giữ cánh ở vị trí mở. Giá bát và giá xoong nồi phải chắc tại điểm bắt vít.
Theo kinh nghiệm thi công, phụ kiện sai vị trí thường gây cạ cánh hoặc không kéo hết hành trình. Anh/chị nên thử ngay khi khoang còn trống.
Kiểm tra chậu rửa, điện và thiết bị bếp theo đúng phạm vi đã chốt
Chậu rửa, vòi nước, đường ống, ổ điện và thiết bị bếp phải lắp đúng vị trí, hoạt động bình thường và không rò nước trước khi nghiệm thu. Các hạng mục này quyết định bếp có thể sử dụng ngay sau bàn giao.
Khu vực rửa cần thử nước. Khu vực nấu cần kiểm tra vị trí, nguồn điện và khoảng thao tác.

Chậu rửa, vòi và ống cấp–thoát phải không rò nước khi thử thực tế
Chậu rửa, vòi nước và đường ống cấp–thoát phải không rò nước khi xả thử. Nước rỉ trong khoang chậu làm ẩm đáy tủ và tạo mùi khó chịu.
Anh/chị thực hiện 4 bước:
- Đóng nắp chậu và xả đầy nước.
- Quan sát dưới chậu khi nước đứng yên.
- Rút nắp để kiểm tra xi phông và ống thoát.
- Mở vòi mạnh để kiểm tra cổ vòi và ống cấp.
Sau khi thử, đáy khoang chậu phải khô. Không được có giọt nước tại đầu nối, van cấp hoặc ống thoát.
Ống nước cần đi gọn và không cấn ngăn kéo. Xi phông cần có vị trí tháo lắp để vệ sinh khi cần.
Thiết bị âm tủ và hệ điện phải đúng vị trí, đủ khoảng thao tác và hoạt động bình thường
Bếp âm, máy hút mùi, đèn, ổ điện và các thiết bị thuộc phạm vi thi công phải lắp đúng vị trí, đủ khoảng thao tác và hoạt động bình thường. Thiết bị lắp đúng giúp bếp sử dụng an toàn và đồng bộ với hệ tủ.
Thiết bị bếp âm tủ cần chốt gì trước khi thi công gồm model, kích thước khoét đá, kích thước khoang, điểm điện và đường ống. Khi nghiệm thu, anh/chị đối chiếu các điểm này với bản vẽ đã duyệt.
| Hạng mục | Việc cần thử | Kết quả cần có |
| Bếp âm | Kiểm tra lỗ khoét và bật thử | Bếp nằm phẳng, đúng vị trí, hoạt động |
| Máy hút mùi | Bật nguồn, đèn và các cấp hút | Máy chạy ổn định, không rung bất thường |
| Ổ điện | Cắm thử thiết bị thuộc phạm vi bàn giao | Có điện, vị trí thao tác thuận tiện |
| Đèn tủ bếp | Bật/tắt công tắc | Ánh sáng ổn định, dây gọn |
| Thiết bị âm tủ khác | Mở, đóng hoặc bật theo chức năng | Không cấn cánh, không vướng khoang |
Anh/chị chỉ nghiệm thu đầy đủ các thiết bị nằm trong hợp đồng cung cấp hoặc lắp đặt. Thiết bị do bên khác cung cấp vẫn cần đúng kích thước khoang và điểm chờ đã chốt.
Ghi nhận lỗi, yêu cầu khắc phục và xác nhận bảo hành trước khi ký nghiệm thu
Lỗi còn tồn tại phải được chụp ảnh, ghi rõ vị trí, nội dung cần khắc phục và thời hạn xử lý trong biên bản nghiệm thu. Biên bản là căn cứ để hai bên xác nhận phần việc chưa hoàn tất và trách nhiệm sau bàn giao.
Đừng chỉ trao đổi miệng. Một lỗi không được ghi lại rất dễ bị bỏ sót sau khi đội lắp đặt rời công trình.
Bảo hành tủ bếp cần được xác nhận cùng phạm vi vật liệu, phụ kiện và hạng mục thi công đã bàn giao.
Những lỗi cần xử lý trước khi ký hoàn tất
Biên bản nghiệm thu là căn cứ xác nhận chất lượng thi công tủ bếp và các hạng mục còn cần khắc phục trước khi bàn giao.
Sai vật liệu, sai kích thước, tủ rung, cánh cạ, ray kẹt, đá nứt mẻ, hở keo và rò nước phải được xử lý trước khi ký hoàn tất. Các lỗi này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và công năng tủ bếp.
| Lỗi phát hiện | Cách ghi trong biên bản |
| Sai vật liệu hoặc màu cánh | Ghi rõ vị trí, vật liệu đã chốt và vật liệu thực tế |
| Tủ rung hoặc đáy võng | Ghi số khoang, vị trí và thao tác phát hiện lỗi |
| Cánh cạ hoặc khe lệch | Chụp chính diện, ghi số cánh hoặc module |
| Ray kẹt, tay nâng yếu | Ghi tên phụ kiện và lỗi khi thao tác |
| Mặt đá nứt, mẻ hoặc sắc cạnh | Chụp cận vị trí và yêu cầu xử lý bề mặt |
| Keo hở hoặc rò nước | Chụp điểm tiếp giáp, ghi kết quả thử nước |
Bên em khuyên anh/chị kiểm tra lại sau khi lỗi đã được khắc phục. Chỉ ký hoàn tất khi hạng mục đạt đúng nội dung đã chốt.
Biên bản bàn giao cần ghi rõ những nội dung nào
Biên bản bàn giao cần ghi rõ hạng mục đã nghiệm thu, lỗi còn tồn tại, ảnh vị trí lỗi, phương án xử lý, thời hạn hoàn thành và điều kiện bảo hành. Cách ghi này giúp việc khắc phục có căn cứ rõ ràng.
| Hạng mục | Nội dung cần ghi |
| Công trình | Tên khách hàng, địa chỉ, ngày nghiệm thu |
| Hạng mục đã kiểm | Thùng tủ, cánh, đá, phụ kiện, điện nước |
| Lỗi tồn tại | Mô tả ngắn, đúng vị trí, có ảnh kèm theo |
| Phương án xử lý | Căn chỉnh, thay thế, hoàn thiện hoặc kiểm tra lại |
| Thời hạn | Ngày hoàn thành cụ thể |
| Xác nhận | Đại diện hai bên và điều kiện bảo hành |
Quy trình sản xuất tủ bếp tại xưởng cần kiểm soát từ hồ sơ kỹ thuật, gia công đến lắp đặt để từng hạng mục được đối chiếu rõ khi nghiệm thu.
Checklist nghiệm thu tủ bếp nhanh trước khi bàn giao
Checklist nghiệm thu tủ bếp cần bao quát thùng tủ, cánh tủ, mặt đá, phụ kiện, điện nước và hồ sơ bàn giao. Kiểm tra đủ các nhóm này giúp anh/chị phát hiện lỗi trước khi xác nhận hoàn tất.
| Hạng mục | Điểm cần kiểm tra | Đạt | Ghi chú lỗi |
| Bản vẽ và cấu hình | Kích thước, màu, vật liệu, phụ kiện, thiết bị đúng hồ sơ | ☐ | |
| Thùng tủ | Không rung, đáy chắc, tủ treo ổn định | ☐ | |
| Khoang chậu | Khô, kín, ống nước gọn, không rò | ☐ | |
| Cánh tủ | Phẳng, đều màu, khe đều, không cạ | ☐ | |
| Mặt đá và kính | Không nứt mẻ, mép gọn, keo kín | ☐ | |
| Phụ kiện | Bản lề, ray, tay nâng, giá bát hoạt động êm | ☐ | |
| Điện nước | Chậu, vòi, ống, ổ điện và thiết bị hoạt động đúng | ☐ | |
| Bàn giao | Có biên bản, ảnh lỗi, hạn sửa và bảo hành | ☐ |
Sau nghiệm thu, cách bảo trì tủ bếp sau lắp đặt quyết định bề mặt, phụ kiện và khoang chậu giữ được trạng thái ổn định lâu dài.
Câu hỏi thường gặp khi nghiệm thu tủ bếp
Có nên ký nghiệm thu khi tủ còn một vài lỗi nhỏ không?
Anh/chị nên ghi rõ mọi lỗi còn tồn tại trong biên bản trước khi ký. Lỗi cánh, keo, ray hoặc bề mặt đều cần phương án và thời hạn khắc phục cụ thể.
Không nên để nội dung “sẽ sửa sau” mà không ghi rõ vị trí và ngày hoàn thành.
Có cần thử nước ở khoang chậu trước khi nhận tủ không?
Khoang chậu cần được thử nước trước khi nghiệm thu. Việc xả nước thực tế giúp phát hiện rò tại chậu, vòi, xi phông và ống cấp–thoát.
Hãy xả đầy chậu, rút nước và quan sát toàn bộ khoang bên dưới. Đáy tủ phải khô sau khi thử.
Nghiệm thu tủ bếp có cần kiểm tra thiết bị bếp không?
Thiết bị bếp cần được kiểm tra khi nằm trong phạm vi cung cấp hoặc lắp đặt đã chốt. Vị trí khoét đá, khoang tủ, nguồn điện và khả năng vận hành phải khớp với cấu hình bàn giao.
Bếp âm, máy hút mùi, đèn và ổ điện cần được bật thử. Thiết bị do bên khác cung cấp vẫn phải vừa đúng khoang đã thiết kế.
Nhà Bếp Việt
Giới thiệu: https://tubepda.com/gioi-thieu
Liên hệ: https://tubepda.com/lien-he
Xưởng sản xuất tủ bếp: https://tubepda.com/xuong-san-xuat-tu-bep
Chính sách bảo hành: https://tubepda.com/chinh-sach-bao-hanh
Fanpage: Tủ Bếp Nhựa – Thiết Kế Thi Công Tủ Bếp Nhựa Tại TP.HCM
